Lực lượng bán hàng (Sale forces) là gì? Bản chất và chức năng
Lực lượng bán hàng là một phần không thể thiếu trong quy trình hoạt động của doanh nghiệp, là lực lượng chủ đạo, nhằm tiếp cận, phân phối sản phẩm đến với người tiêu dùng
Sản phẩm cốt lõi (Core product) là yếu tố cốt lõi của sản phẩm, mang lại giá trị và lợi ích chủ yếu cho khách hàng.
Lực lượng bán hàng là một phần không thể thiếu trong quy trình hoạt động của doanh nghiệp, là lực lượng chủ đạo, nhằm tiếp cận, phân phối sản phẩm đến với người tiêu dùng
Quy luật 29 có thể giúp các công ty thu hút được khách hàng mới, đồng thời duy trì mối quan hệ với khách hàng hiện tại.
Mobile Marketing là phương pháp tiếp thị sử dụng các phương tiện di động làm kênh truyền thông, liên lạc giữa thương hiệu và người tiêu dùng.
Khách hàng mục tiêu (Target Customer) đề cập đến đối tượng khách hàng/ phân khúc khách hàng mà doanh nghiệp muốn hướng tới.
Chi phí ẩn còn được gọi là chi phí cơ hội. Là những chi phí mà doanh nghiệp không phải trả bằng tiền mặt, nhưng lại có tác động lớn.
Performance Marketing là một chiến lược tiếp thị kỹ thuật số được thúc đẩy bởi kết quả. Đo lường số lần nhấp chuột, số lần hiển thị,...
TVC là viết tắt của "Television Commercial", đồng nghĩa với quảng cáo trên truyền hình. Thường có độ dài ngắn, từ 15s đến 60s.
PR là tập hợp các kỹ thuật và chiến lược liên quan đến việc quản lý cách phổ biến thông tin về một cá nhân hoặc công ty tới công chúng.
Key Opinion Leader (KOL) là những cá nhân có ảnh hưởng đáng kể đến cộng đồng thông qua kiến thức trong lĩnh vực nào đó.
Thông cáo báo chí được hiểu là bản tóm tắt sự thật về một vấn đề, sự kiện, chương trình nhất định mà một cá nhân, tổ chức.
Digital Touchpoints là những điểm tiếp xúc và tương tác trực tuyến hoặc trên các thiết bị di động giữa người dùng và doanh nghiệp.
Social Proof là hiệu ứng tâm lý mà con người chấp nhận và bắt chước hành động, sở thích, quan điểm của người khác.