Hiệu ứng lan truyền (Social Proof) trong Marketing là gì?
Social Proof là hiệu ứng tâm lý mà con người chấp nhận và bắt chước hành động, sở thích, quan điểm của người khác.
Churn Rate (tỷ lệ rời bỏ) thể hiện phần trăm người dùng ngừng sử dụng sản phẩm hoặc hủy đăng ký dịch vụ.
Social Proof là hiệu ứng tâm lý mà con người chấp nhận và bắt chước hành động, sở thích, quan điểm của người khác.
Tạo cảm hứng cho nhân viên kinh doanh bằng cách đưa ra định hướng rõ ràng và có thể đạt được.
Đạo đức kinh doanh của Vinamilk đều được thực hiện trên tinh thần hợp tác, hỗ trợ, giao tiếp chân thành, và thẳng thắn.
Phễu marketing cho bạn biết công ty của bạn phải làm gì để tác động đến người tiêu dùng ở những giai đoạn nhất định.
Media environment bao gồm cả yếu tố môi trường tự nhiên và yếu tố thuộc môi trường xã hội.
Pain Point được định nghĩa là “điểm đau”, tức là một vấn đề cụ thể mà khách hàng tiềm năng (prospective customers) đang gặp phải.
Khách hàng mục tiêu (Target Customer) đề cập đến đối tượng khách hàng/ phân khúc khách hàng mà doanh nghiệp muốn hướng tới.
Bí mật kinh doanh là thông tin thu được từ hoạt động đầu tư tài chính, trí tuệ, chưa được bộc lộ trong kinh doanh.
TVC là viết tắt của "Television Commercial", đồng nghĩa với quảng cáo trên truyền hình. Thường có độ dài ngắn, từ 15s đến 60s.
Insight được hiểu là sự hiểu biết về khách hàng, những sự thật ẩn sau và ít khi được biểu hiện rõ ràng bên ngoài.
PR là tập hợp các kỹ thuật và chiến lược liên quan đến việc quản lý cách phổ biến thông tin về một cá nhân hoặc công ty tới công chúng.
Chi phí ẩn còn được gọi là chi phí cơ hội. Là những chi phí mà doanh nghiệp không phải trả bằng tiền mặt, nhưng lại có tác động lớn.