Hiệu ứng lan truyền (Social Proof) trong Marketing là gì?
Social Proof là hiệu ứng tâm lý mà con người chấp nhận và bắt chước hành động, sở thích, quan điểm của người khác.
Khách hàng mục tiêu (Target Customer) đề cập đến đối tượng khách hàng/ phân khúc khách hàng mà doanh nghiệp muốn hướng tới.
Social Proof là hiệu ứng tâm lý mà con người chấp nhận và bắt chước hành động, sở thích, quan điểm của người khác.
In theo yêu cầu (POD) là hình thức kinh doanh thương mại điện tử khi những nhà cung cấp dịch vụ in ấn theo yêu cầu.
TVC là viết tắt của "Television Commercial", đồng nghĩa với quảng cáo trên truyền hình. Thường có độ dài ngắn, từ 15s đến 60s.
Media environment bao gồm cả yếu tố môi trường tự nhiên và yếu tố thuộc môi trường xã hội.
Quản lý thông tin khách hàng (CIM) rất hiệu quả trong việc giữ khách hàng cũ và mở ra nhiều cơ hội tiếp cận khách hàng mới.
Gamification Marketing là việc áp dụng các yếu tố trò chơi như điểm số, bảng xếp hạng, cấp độ,... vào trong chiến dịch marketing.
Hiệu ứng mỏ neo (Anchoring Effect) là một hiệu ứng tâm lý giúp người bán có thể “neo” và tác động đến suy nghĩ khách hàng, hướng họ đến quyết định mua sản phẩm
Một kế hoạch bán hàng hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp hiện thực hoá được mục tiêu kinh doanh đã đề ra. Tổng quát nhất, việc xây dựng kế hoạch bán hàng (sản phẩm cụ thể) sẽ gồm 6 bước cơ bản.
Rain check là lời hứa hoặc cam kết của người bán với người mua rằng một mặt hàng hiện đã hết có thể được mua vào một ngày khác.
Câu chuyện của Spotify rất suôn sẻ: khách hàng nhanh chóng làm quen với mô hình sản phẩm, tận hưởng tính năng đề xuất bài hát.
Chi phí ẩn còn được gọi là chi phí cơ hội. Là những chi phí mà doanh nghiệp không phải trả bằng tiền mặt, nhưng lại có tác động lớn.
Tiền hoa hồng (commission) là hoản thưởng ghi nhận nỗ lực của nhân viên kinh doanh để giao dịch diễn ra thành công.