Lương tối thiểu vùng 2026 tăng 7% bảng Vùng I-IV và quy tắc áp dụng sau sáp nhập

Câu trả lời nhanh

Từ 1/1/2026, lương tối thiểu vùng tăng 7,06–7,26% theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP: Vùng I lên 5.310.000đ, Vùng II lên 4.730.000đ, Vùng III lên 4.140.000đ, Vùng IV lên 3.700.000đ/tháng. Doanh nghiệp chỉ bắt buộc điều chỉnh lương cho người đang hưởng dưới mức mới. Sau sáp nhập tỉnh, địa bàn đổi tên thì giữ nguyên vùng cũ; cơ sở trải nhiều…

Đặt lịch demo

Lương tối thiểu vùng 2026 tăng 7%: bảng Vùng I–IV và quy tắc áp dụng sau sáp nhập

Trả lời ngắn

Từ 1/1/2026, lương tối thiểu vùng tăng 7,06–7,26% theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP: Vùng I lên 5.310.000đ, Vùng II lên 4.730.000đ, Vùng III lên 4.140.000đ, Vùng IV lên 3.700.000đ/tháng. Doanh nghiệp chỉ bắt buộc tăng lương cho người hưởng thấp hơn mức mới, nhưng sàn đóng BHXH tăng theo cho lao động ở mức sàn, dù lương thực nhận không đổi.

Lương tối thiểu vùng 2026 là bao nhiêu?

Lương tối thiểu vùng từ 1/1/2026 tăng 7,06–7,26% tuỳ vùng, theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP do Chính phủ ban hành ngày 10/11/2025 (thay thế Nghị định 74/2024/NĐ-CP). Đây là mức sàn tối thiểu doanh nghiệp phải trả cho người lao động làm việc theo hợp đồng lao động, không phải mức lương cơ sở áp dụng cho khu vực nhà nước.

Bảng 1 — Lương tối thiểu vùng: mức cũ và mức mới từ 1/1/2026

Vùng

Mức tháng cũ

Mức tháng mới

Mức giờ mới

% tăng

Vùng I

4.960.000 đ

5.310.000 đ

25.500 đ

+7,06%

Vùng II

4.410.000 đ

4.730.000 đ

22.700 đ

+7,26%

Vùng III

3.860.000 đ

4.140.000 đ

20.000 đ

+7,25%

Vùng IV

3.450.000 đ

3.700.000 đ

17.800 đ

+7,25%

Lao động đã qua đào tạo, học nghề phải được trả cao hơn mức sàn này theo tỷ lệ cộng thêm quy định riêng của nghị định. [CẦN XÁC MINH: % cộng thêm chính xác theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP — không giả định giữ nguyên mức của nghị định cũ]

Doanh nghiệp có bắt buộc tăng lương cho tất cả nhân viên không?

Không. Theo Điều 90 Bộ luật Lao động 2019, tiền lương trả cho người lao động chỉ không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng — đây là một sàn, không phải một mức cào bằng.

⚠ Hiểu nhầm phổ biến

Nhiều doanh nghiệp đọc tin "lương tối thiểu vùng tăng 7%" rồi hiểu nhầm phải tăng lương đồng loạt cho toàn bộ nhân viên. Thực tế: chỉ lao động đang hưởng lương thoả thuận thấp hơn mức mới mới bắt buộc điều chỉnh. Người đã có lương cao hơn mức sàn mới không bắt buộc tăng thêm một đồng nào chỉ vì lương tối thiểu vùng tăng.

Bảng 2 — Ai bắt buộc điều chỉnh, ai không

Nhóm lao động

Có bắt buộc điều chỉnh?

Đang hưởng lương thoả thuận thấp hơn mức tối thiểu vùng mới (thường là lao động phổ thông, thử việc, mới vào nghề)

Bắt buộc nâng lên tối thiểu bằng mức mới

Đã có lương thoả thuận cao hơn mức tối thiểu vùng mới

Không bắt buộc tăng thêm

Vùng áp dụng xác định thế nào sau sáp nhập tỉnh, xã?

Vùng áp dụng được xác định theo phụ lục danh mục địa bàn đính kèm Nghị định 293/2025/NĐ-CP, phân loại theo cấp xã/phường — chi tiết hơn cấp huyện như các nghị định trước, nên một số phường/xã trong cùng thành phố có thể thuộc vùng khác nhau.

ℹ Điểm ít bài viết khác làm rõ

Sau đợt sáp nhập đơn vị hành chính quy mô lớn (còn 34 tỉnh, thành), nhiều doanh nghiệp lo lắng địa bàn của mình sẽ bị xếp lại vùng. Theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, quy tắc thực tế là: với địa bàn đổi tên hoặc chia tách, doanh nghiệp tạm thời áp dụng mức lương tối thiểu của địa bàn trước khi đổi tên/chia cho đến khi Chính phủ có quy định mới — tức là giữ nguyên, không tự suy đoán tăng hay giảm vùng. Riêng trường hợp một cơ sở hoạt động trên địa bàn có nhiều mức lương tối thiểu khác nhau (ví dụ khu công nghiệp trải trên nhiều địa bàn giáp ranh), doanh nghiệp áp dụng mức cao nhất trong số các địa bàn đó.

Nói cách khác: đổi tên/chia tách → giữ nguyên vùng cũ (tạm thời); cơ sở trải nhiều địa bàn khác vùng → lấy vùng cao nhất. Đây là hai tình huống khác nhau, không nên gộp chung thành một quy tắc "sáp nhập thì lấy vùng cao nhất" như một số nguồn không chính thức đang lan truyền.

[SƠ ĐỒ: Địa bàn đổi tên/chia → giữ nguyên vùng cũ (tạm thời)  |  Cơ sở trải nhiều vùng → lấy vùng cao nhất]
Thay bằng <img src="…vung-luong-toi-thieu-sap-nhap.webp" width="760" height="360" loading="lazy" decoding="async" alt="Sơ đồ quy tắc xác định vùng lương tối thiểu sau sáp nhập, chia tách đơn vị hành chính">

Hai quy tắc riêng biệt theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP — không nên gộp chung.

Doanh nghiệp có địa chỉ đăng ký hoặc chi nhánh vừa đổi tên phường/xã/tỉnh nên tra lại đúng phụ lục danh mục địa bàn kèm nghị định, thay vì suy đoán theo tên gọi hành chính mới.

Chi nhánh của bạn vừa đổi tên địa bàn — vùng lương có đổi không?

Tanca cập nhật đúng phụ lục địa bàn theo từng nghị định, tự động áp sàn lương và sàn BHXH theo đúng vùng hiện hành cho từng chi nhánh.

Xem cách Tanca xử lý đa địa bàn

Tác động dây chuyền lên chi phí BHXH

Ngay cả khi không phải tăng lương thực nhận, doanh nghiệp vẫn chịu tác động dây chuyền: theo Luật Bảo hiểm xã hội số 41/2024/QH15 (Điều 31), sàn tiền lương làm căn cứ đóng BHXH bắt buộc bằng đúng lương tối thiểu vùng. Với lao động đang đóng BHXH ở đúng mức sàn cũ, doanh nghiệp phải nâng căn cứ đóng lên mức sàn mới kể từ 1/1/2026.

⚠ Điểm kỹ thuật cần kiểm tra riêng

Trần đóng bảo hiểm thất nghiệp cũng được xác định theo lương tối thiểu vùng (bằng 20 lần lương tối thiểu vùng nơi người lao động làm việc) — khác với trần đóng BHXH/BHYT vốn dựa trên mức tham chiếu. Với lao động ở Vùng I, trần đóng BHTN mới là 106.200.000đ/tháng (20 × 5.310.000đ) từ 1/1/2026.

Ví dụ: doanh nghiệp 100 người Vùng I tốn thêm bao nhiêu?

Giả sử một doanh nghiệp sản xuất 100 người tại Vùng I, trong đó 30 người là lao động phổ thông đang hưởng đúng lương tối thiểu vùng cũ (4.960.000đ/tháng). Từ 1/1/2026, 30 người này phải được nâng lương lên tối thiểu 5.310.000đ/tháng.

Ví dụ minh hoạ — chi phí tăng thêm cho nhóm 30 lao động phổ thông Vùng I (tỷ lệ BHXH/BHYT/BHTN doanh nghiệp đóng: 21,5%)

Lương tăng thêm mỗi người/tháng350.000 đ

Chi phí BHXH/BHYT/BHTN DN đóng thêm mỗi người/tháng (21,5% × 350.000đ)75.250 đ

Tổng chi phí tăng thêm mỗi người/tháng425.250 đ

Tổng 30 người/tháng12.757.500 đ

Tổng 30 người/năm (12 tháng)~153.090.000 đ

ℹ Lưu ý về ví dụ

Đây là ví dụ minh hoạ dựa trên giả định 30/100 lao động đang hưởng đúng mức sàn cũ. Con số thực tế của mỗi doanh nghiệp phụ thuộc vào cơ cấu lương hiện tại — doanh nghiệp có ít lao động ở mức sàn sẽ chịu tác động thấp hơn nhiều.

Doanh nghiệp cần làm gì trong quý này?

  1. Lọc danh sách lao động đang hưởng lương thấp hơn mức tối thiểu vùng mới theo địa bàn làm việc Đây là nhóm bắt buộc phải điều chỉnh trước 1/1/2026.

  2. Tra lại đúng vùng áp dụng cho từng chi nhánh, đặc biệt nơi vừa đổi tên/chia tách địa bàn Áp dụng quy tắc "giữ nguyên vùng cũ tạm thời" thay vì suy đoán theo tên hành chính mới.

  3. Cập nhật sàn đóng BHXH/BHYT/BHTN theo đúng vùng và mốc 1/1/2026 Kể cả với lao động không được tăng lương thực nhận nhưng đang đóng ở đúng mức sàn cũ.

  4. Rà soát trần đóng bảo hiểm thất nghiệp theo vùng mới Đặc biệt với lao động Vùng I có lương cao, dễ bị tính sai nếu nhầm giữa trần BHTN (theo vùng) và trần BHXH/BHYT (theo mức tham chiếu).

  5. Cập nhật dự toán chi phí nhân sự quý I/2026 Đưa phần chênh lệch lương và bảo hiểm vào ngân sách trước khi chốt kế hoạch năm.

Câu hỏi thường gặp

Lương tối thiểu vùng 2026 tăng bao nhiêu?

Từ 1/1/2026, lương tối thiểu vùng tăng 7,06-7,26% tuỳ vùng theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP: Vùng I lên 5.310.000đ, Vùng II lên 4.730.000đ, Vùng III lên 4.140.000đ, Vùng IV lên 3.700.000đ mỗi tháng. Đây là mức sàn tối thiểu, không phải mức tăng bắt buộc cho toàn bộ lao động.

Doanh nghiệp có bắt buộc tăng lương cho tất cả nhân viên không?

Không. Chỉ bắt buộc điều chỉnh với lao động đang hưởng lương thấp hơn mức tối thiểu vùng mới. Lao động đã có lương thoả thuận cao hơn mức mới không bắt buộc phải tăng thêm, dù công ty vẫn nên rà soát định kỳ để đảm bảo tuân thủ.

Sáp nhập, đổi tên địa giới hành chính có làm thay đổi vùng lương tối thiểu không?

Với địa bàn đổi tên hoặc chia tách, doanh nghiệp tạm thời áp dụng mức lương tối thiểu của địa bàn trước khi thay đổi cho đến khi Chính phủ có quy định mới — tức giữ nguyên vùng cũ. Riêng cơ sở hoạt động trên địa bàn có nhiều mức lương tối thiểu khác nhau thì áp dụng mức cao nhất trong số đó.

Trần đóng bảo hiểm thất nghiệp năm 2026 tính theo gì?

Trần đóng bảo hiểm thất nghiệp bằng 20 lần lương tối thiểu vùng nơi người lao động làm việc — khác với trần đóng BHXH/BHYT vốn tính theo mức tham chiếu. Với Vùng I, trần đóng BHTN từ 1/1/2026 là 106.200.000 đồng/tháng (20 × 5.310.000đ).

Không tăng lương thực nhận thì có phải tăng chi phí BHXH không?

Có thể vẫn phải tăng, nếu lao động đó đang đóng BHXH ở đúng mức sàn cũ. Vì sàn đóng BHXH bắt buộc bằng đúng lương tối thiểu vùng, doanh nghiệp phải nâng căn cứ đóng lên mức sàn mới từ 1/1/2026, dù lương thực nhận của người lao động không đổi.

Doanh nghiệp có nhiều chi nhánh ở các vùng khác nhau thì áp dụng mức nào?

Áp dụng theo địa bàn nơi người lao động thực tế làm việc, không theo nơi đặt trụ sở chính của doanh nghiệp. Mỗi chi nhánh, cửa hàng hoặc xưởng sản xuất tính lương tối thiểu vùng theo địa bàn của chính nó, dẫn chiếu Điều 3 Nghị định 293/2025/NĐ-CP.

Lao động đã qua đào tạo, học nghề có được cộng thêm vào mức tối thiểu vùng 2026 không?

Nghị định 293/2025/NĐ-CP có quy định riêng về khoản cộng thêm cho lao động đã qua đào tạo, học nghề, nhưng tỷ lệ cộng thêm chính xác cho 2026 cần đối chiếu trực tiếp văn bản trước khi áp dụng — không nên giữ nguyên tỷ lệ của các nghị định cũ vì quy định này từng thay đổi qua các lần điều chỉnh.

Nguồn tham khảo

  1. Nghị định 293/2025/NĐ-CP ngày 10/11/2025 quy định mức lương tối thiểu đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động, hiệu lực 1/1/2026 (thay thế Nghị định 74/2024/NĐ-CP).

  2. Cổng Thông tin điện tử Chính sách, Chính phủ — quy tắc áp dụng vùng lương tối thiểu khi địa bàn đổi tên/chia tách và khi cơ sở trải nhiều địa bàn.

  3. Bộ luật Lao động 2019 — Điều 90 (nguyên tắc trả lương không thấp hơn lương tối thiểu vùng).

  4. Luật Bảo hiểm xã hội số 41/2024/QH15 — Điều 31 (sàn đóng BHXH theo lương tối thiểu vùng; trần đóng BHTN theo lương tối thiểu vùng).

  5. Danh mục địa bàn cấp xã áp dụng mức lương tối thiểu kèm theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP. [CẦN XÁC MINH: đối chiếu trực tiếp phụ lục cho từng địa bàn cụ thể của doanh nghiệp]

ベスト記事

最新の記事
関連記事