Trần và sàn đóng BHXH 2026 cho doanh nghiệp bảng tra cứu đầy đủ theo 2 mốc thời gian

Câu trả lời nhanh

Năm 2026, sàn đóng BHXH bằng lương tối thiểu vùng, từ 3,7 đến 5,31 triệu đồng mỗi tháng. Trần đóng BHXH và BHYT là 46,8 triệu đến hết 30/6/2026, tăng lên 50,6 triệu từ 1/7/2026. Trần đóng bảo hiểm thất nghiệp tính theo 20 lần lương tối thiểu vùng, cao hơn nhiều và không thay đổi giữa năm. Bài cung…

Trần và sàn đóng BHXH 2026 cho doanh nghiệp: bảng tra cứu đầy đủ theo 2 mốc thời gian

Trả lời ngắn

Năm 2026, sàn đóng BHXH của doanh nghiệp bằng lương tối thiểu vùng, từ 3,7 đến 5,31 triệu đồng/tháng. Trần đóng BHXH và BHYT là 46,8 triệu đến hết 30/6/2026 và 50,6 triệu từ 1/7/2026. Riêng trần đóng bảo hiểm thất nghiệp tính theo 20 lần lương tối thiểu vùng, cao hơn nhiều và không thay đổi giữa năm.

Bảng tra cứu nhanh 2026

Bảng 1 — Sàn và trần tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm năm 2026, theo vùng (đơn vị: đồng/tháng)

Vùng

Sàn đóng
(cả năm 2026)

Trần BHXH & BHYT

Trần BHTN
(cả năm 2026)

Đến 30/6/2026

Từ 1/7/2026

Vùng I

5.310.000

46.800.000

50.600.000

106.200.000

Vùng II

4.730.000

46.800.000

50.600.000

94.600.000

Vùng III

4.140.000

46.800.000

50.600.000

82.800.000

Vùng IV

3.700.000

46.800.000

50.600.000

74.000.000

Căn cứ pháp lý của mức

NĐ 293/2025/NĐ-CP

20 × mức tham chiếu (NĐ 73/2024 → NĐ 161/2026)

20 × lương tối thiểu vùng

ℹ Đọc bảng này thế nào

Ba loại bảo hiểm dùng ba mức trần khác nhau, và chỉ trần BHXH – BHYT thay đổi giữa năm. Nếu doanh nghiệp áp một mức trần duy nhất cho cả ba quỹ, hoặc áp một mức cho cả năm, thì kết quả sẽ sai. Phần Vì sao trần BHTN khác giải thích cơ chế.

Tiền lương làm căn cứ đóng BHXH gồm những khoản nào?

Tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc gồm tiền lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương, và các khoản bổ sung khác xác định được mức tiền cụ thể và trả thường xuyên, ổn định trong mỗi kỳ trả lương. Quy định tại điểm b khoản 1 Điều 31 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, chi tiết tại khoản 1 Điều 7 Nghị định 158/2025/NĐ-CP ngày 25/6/2025.

Nguyên tắc phân định nằm ở hai chữ: thường xuyên, ổn định. Nghị định 158/2025/NĐ-CP loại trừ các khoản phụ cấp và khoản bổ sung phụ thuộc hoặc biến động theo năng suất lao động, quá trình làm việc và chất lượng thực hiện công việc của người lao động. Nói cách khác: khoản nào xác định được số tiền cụ thể trong hợp đồng và trả đều đặn mỗi kỳ lương thì tính vào; khoản nào gắn với kết quả hoặc phát sinh không đều thì không tính vào.

Bảng 2 — Nguyên tắc phân loại các khoản thu nhập

Tính vào lương đóng BHXH

Không tính vào lương đóng BHXH

Lương theo công việc, chức danh (lương cơ bản theo thang bảng lương)

Tiền thưởng theo quy định của Bộ luật Lao động

Phụ cấp lương gắn với điều kiện lao động, tính chất công việc, chức danh (phụ cấp chức vụ, trách nhiệm, thâm niên, độc hại…)

Các khoản hỗ trợ, phúc lợi không gắn với việc thực hiện công việc: tiền ăn giữa ca, hỗ trợ xăng xe, điện thoại, đi lại, nhà ở, giữ trẻ, nuôi con nhỏ

Các khoản bổ sung xác định được số tiền cụ thể, trả thường xuyên và ổn định mỗi kỳ lương

Hỗ trợ khi người lao động có thân nhân qua đời, kết hôn, sinh nhật; trợ cấp cho trường hợp gặp hoàn cảnh khó khăn do tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp

⚠ Đây là chỗ bị truy thu nhiều nhất

Danh mục các khoản phúc lợi không tính vào lương đóng bảo hiểm nằm ở khoản 5 Điều 3 Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH, được Cục Tiền lương và Bảo hiểm xã hội làm rõ tại Công văn 1198/CTL&BHXH-BHXH năm 2025. Nhưng có một điều kiện hình thức mà nhiều doanh nghiệp bỏ qua: các khoản này chỉ được loại trừ khi ghi thành mục riêng trong hợp đồng lao động.

Hệ quả: một khoản "hỗ trợ xăng xe" trả cố định 1 triệu đồng mỗi tháng nhưng gộp chung vào mục lương trong hợp đồng thì vẫn bị tính vào căn cứ đóng. Tên gọi trên bảng lương không quyết định — cách ghi trong hợp đồng và bản chất chi trả mới quyết định.

ℹ Lưu ý về văn bản căn cứ

Nghị định 158/2025/NĐ-CP không còn liệt kê danh mục các khoản không tính đóng như Quyết định 595/QĐ-BHXH trước đây. Vì vậy khi rà soát, phải đối chiếu Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH và Công văn 1198 chứ không tra trong Nghị định 158.

Sàn đóng BHXH 2026 là bao nhiêu?

Với người lao động hưởng lương do doanh nghiệp quyết định, sàn đóng BHXH bằng mức lương tối thiểu vùng nơi người lao động làm việc: 5.310.000 đồng ở vùng I, 4.730.000 đồng ở vùng II, 4.140.000 đồng ở vùng III và 3.700.000 đồng ở vùng IV, theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ 1/1/2026.

Luật Bảo hiểm xã hội 2024 quy định tiền lương làm căn cứ đóng thấp nhất bằng mức tham chiếu. Nhưng mức tham chiếu hiện là 2.530.000 đồng — thấp hơn lương tối thiểu vùng ở cả bốn vùng. Vì doanh nghiệp không được trả lương thấp hơn lương tối thiểu vùng, nên trên thực tế sàn đóng của khối doanh nghiệp luôn là lương tối thiểu vùng, không phải mức tham chiếu.

⚠ Hiểu nhầm phổ biến

Không ít bài viết ghi "sàn đóng BHXH 2026 là 2,53 triệu đồng" vì đọc đúng chữ trong Luật nhưng bỏ qua ràng buộc lương tối thiểu vùng. Với doanh nghiệp, con số này không dùng được. Mức tham chiếu chỉ là sàn với một số nhóm đối tượng khác, không phải nhóm người lao động hưởng lương theo hợp đồng.

Lưu ý với doanh nghiệp có nhiều chi nhánh

Vùng áp dụng được xác định theo địa bàn nơi người sử dụng lao động hoạt động, không theo nơi đặt trụ sở chính. Doanh nghiệp có chi nhánh ở nhiều tỉnh phải áp sàn khác nhau cho từng nơi. Sau khi sắp xếp lại đơn vị hành chính, danh mục địa bàn theo vùng đã được cập nhật theo tên tỉnh, thành phố mới — cần đối chiếu lại danh mục kèm theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP thay vì dùng danh mục cũ.

Trần đóng BHXH 2026 là bao nhiêu?

Trần đóng BHXH và BHYT là 46.800.000 đồng/tháng đến hết 30/6/2026, và tăng lên 50.600.000 đồng/tháng từ 1/7/2026. Trần bằng 20 lần mức tham chiếu, và mức tham chiếu bằng mức lương cơ sở trong giai đoạn lương cơ sở chưa bị bãi bỏ.

Bảng 3 — Hai mốc trần đóng BHXH và BHYT trong năm 2026

Chỉ tiêu

Đến 30/6/2026

Từ 1/7/2026

Chênh lệch

Mức tham chiếu (= mức lương cơ sở)

2.340.000

2.530.000

+190.000

Trần đóng BHXH và BHYT (20×)

46.800.000

50.600.000

+3.800.000

Văn bản quy định mức

Nghị định 73/2024/NĐ-CP

Nghị định 161/2026/NĐ-CP (15/5/2026)

Phần tiền lương vượt trần không phải đóng BHXH bắt buộc, nhưng vẫn chịu thuế thu nhập cá nhân đầy đủ. Trần chỉ giới hạn nghĩa vụ bảo hiểm, không giới hạn nghĩa vụ thuế.

Vì sao trần BHTN khác trần BHXH và BHYT?

Vì hai loại bảo hiểm này do hai luật khác nhau điều chỉnh, và mỗi luật chọn một mốc tham chiếu riêng. Trần BHXH và BHYT tính theo 20 lần mức tham chiếu. Trần bảo hiểm thất nghiệp tính theo 20 lần mức lương tối thiểu tháng theo vùng tại thời điểm đóng.

Hệ quả thực tế rất lớn: ở vùng I, trần BHTN là 106,2 triệu đồng/tháng — gấp hơn hai lần trần BHXH. Với một nhân sự lương 80 triệu đồng, doanh nghiệp phải đóng BHXH và BHYT trên 50,6 triệu nhưng đóng BHTN trên đủ 80 triệu.

Bảng 4 — Ba mức trần, ba căn cứ pháp lý khác nhau

Loại bảo hiểm

Trần tính theo

Thay đổi giữa năm 2026?

Khác nhau theo vùng?

BHXH bắt buộc

20 × mức tham chiếu

— mốc 1/7/2026

Không

BHYT

20 × mức tham chiếu

— mốc 1/7/2026

Không

BHTN

20 × lương tối thiểu vùng

Không

— 4 mức

⚠ Lỗi tính toán phổ biến nhất

Lấy tổng 32% nhân với mức trần rồi coi đó là tổng phải đóng. Cách này sai mỗi khi lương của nhân sự nằm giữa trần BHXH và trần BHTN — tức toàn bộ nhóm lương từ 50,6 triệu trở lên. Ví dụ ở mục tiếp theo cho thấy sai lệch cụ thể.

Tỷ lệ đóng BHXH, BHYT, BHTN năm 2026

Tổng tỷ lệ đóng năm 2026 là 32% tiền lương làm căn cứ đóng, trong đó người lao động đóng 10,5% và doanh nghiệp đóng 21,5%. Tỷ lệ này áp dụng cho người lao động là công dân Việt Nam và không thay đổi ở mốc 1/7/2026 — chỉ mức căn cứ đóng thay đổi.

Bảng 5 — Tỷ lệ đóng chi tiết năm 2026 (người lao động Việt Nam)

Quỹ

Người lao động

Doanh nghiệp

Tổng

BHXH – hưu trí và tử tuất

8%

14%

22%

BHXH – ốm đau và thai sản

3%

3%

Bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp

0,5%

0,5%

Bảo hiểm y tế

1,5%

3%

4,5%

Bảo hiểm thất nghiệp

1%

1%

2%

Tổng

10,5%

21,5%

32%

Với người lao động là người nước ngoài, tổng tỷ lệ là 30%: người lao động đóng 9,5% và doanh nghiệp đóng 20,5%, do nhóm này không thuộc diện đóng bảo hiểm thất nghiệp.

Mức đóng quỹ tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp: 0,5% hay 0,3%?

Mức bình thường là 0,5% quỹ tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội. Doanh nghiệp hoạt động trong ngành nghề có nguy cơ cao về tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp có thể được áp dụng mức 0,3% nếu đáp ứng điều kiện tại Điều 5 Nghị định 58/2020/NĐ-CP — trong đó có điều kiện trong vòng 3 năm không bị xử phạt vi phạm hành chính bằng hình thức phạt tiền và không bị truy cứu trách nhiệm hình sự về hành vi vi phạm pháp luật an toàn, vệ sinh lao động và bảo hiểm xã hội. Cơ chế này yêu cầu doanh nghiệp lập hồ sơ đề nghị, không tự động áp dụng.

⚠ Quy định này đang trong quá trình thay đổi

Bộ Nội vụ đã xây dựng dự thảo Nghị định mới theo hướng: áp dụng thống nhất mức 0,3% cho mọi doanh nghiệp đến hết 31/12/2027, quay lại 0,5% từ 1/1/2028, và bỏ toàn bộ cơ chế hồ sơ đề nghị. Khi Nghị định mới có hiệu lực sẽ bãi bỏ Nghị định 58/2020/NĐ-CP và khoản 2 Điều 43 Nghị định 158/2025/NĐ-CP.

Tính đến thời điểm cập nhật bài này, dự thảo chưa được ban hành. Nếu Nghị định mới có hiệu lực, tổng tỷ lệ đóng phần doanh nghiệp sẽ giảm từ 21,5% xuống 21,3% và tổng chung từ 32% xuống 31,8%. Đây là nội dung Tanca theo dõi và cập nhật ngay khi có văn bản chính thức.

Ví dụ tính đầy đủ cho nhân sự lương 60 triệu

Giả định: một nhân sự làm việc tại doanh nghiệp thuộc vùng I, tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm là 60 triệu đồng/tháng, tính cho kỳ lương tháng 8/2026 (sau mốc 1/7).

Lương này vượt trần BHXH và BHYT (50,6 triệu) nhưng vẫn dưới trần BHTN vùng I (106,2 triệu). Vì vậy phải tính trên hai căn cứ khác nhau.

Ví dụ minh hoạ — vùng I, kỳ lương tháng 8/2026

Căn cứ đóng BHXH và BHYT (áp trần)50.600.000 đ

Người lao động: BHXH 8% + BHYT 1,5% = 9,5%4.807.000 đ

Doanh nghiệp: BHXH 17,5% + BHYT 3% = 20,5%10.373.000 đ

Căn cứ đóng BHTN (chưa tới trần, tính đủ lương)60.000.000 đ

Người lao động: 1%600.000 đ

Doanh nghiệp: 1%600.000 đ

Người lao động đóng tổng cộng5.407.000 đ

Doanh nghiệp đóng tổng cộng10.973.000 đ

Tổng nộp về cơ quan BHXH16.380.000 đ

ℹ So sánh với cách tính sai bằng 32% phẳng

Nếu lấy 32% × 50.600.000 thì ra 16.192.000 đồng — thiếu 188.000 đồng so với con số đúng. Khoản thiếu chính là phần BHTN tính trên 9,4 triệu đồng vượt trần BHXH. Với 20 nhân sự cùng nhóm lương, sai lệch là 3,76 triệu đồng mỗi tháng, và tích lũy thành hơn 45 triệu đồng sau một năm — đủ để thành khoản truy thu khi đối chiếu.

Thời hạn đóng và hệ quả khi chậm

Với phương thức đóng hằng tháng, thời hạn đóng chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng tiếp theo. Với phương thức đóng 3 tháng hoặc 6 tháng một lần, thời hạn là ngày cuối cùng của tháng tiếp theo ngay sau chu kỳ đóng.

Luật Bảo hiểm xã hội 2024 phân định riêng hai hành vi: chậm đóng (Điều 38) và trốn đóng (Điều 39). Biện pháp xử lý quy định tại Điều 40 và Điều 41.

Bảng 6 — Hệ quả của chậm đóng và trốn đóng theo Luật Bảo hiểm xã hội 2024

Biện pháp xử lý

Chậm đóng
(Điều 40)

Trốn đóng
(Điều 41)

Đóng đủ số tiền còn thiếu

Nộp thêm 0,03%/ngày tính trên số tiền và số ngày chậm, trốn đóng

Xử phạt vi phạm hành chính

Không được xét tặng danh hiệu thi đua, hình thức khen thưởng

Truy cứu trách nhiệm hình sự

Không

Có thể

Mức 0,03%/ngày tương đương khoảng 10,95% một năm tính trên số tiền chậm đóng. Đây là thay đổi đáng kể so với Luật Bảo hiểm xã hội 2014 — trước đây tính theo hai lần lãi suất đầu tư quỹ bình quân năm trước, nay là mức cố định theo ngày, nên số tiền phải nộp thêm tăng đều theo thời gian phát hiện muộn.

Chính phủ được giao quy định chi tiết các trường hợp thuộc diện trốn đóng nhưng có lý do chính đáng thì không bị coi là trốn đóng (khoản 2 Điều 39). Doanh nghiệp gặp khó khăn khách quan nên xác định rõ mình thuộc nhóm nào trước khi làm việc với cơ quan bảo hiểm.

⚠ Vì sao ranh giới chậm đóng – trốn đóng quan trọng

Hai hành vi chịu bốn biện pháp xử lý giống nhau, nhưng chỉ trốn đóng mới có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Một khoản đóng thiếu do tính sai trần hoặc bỏ sót phụ cấp — nếu được phát hiện và khắc phục chủ động — có bản chất khác hẳn với việc không kê khai người lao động. Phát hiện sớm không chỉ giảm tiền, nó thay đổi cả tính chất vụ việc.

5 lỗi khiến doanh nghiệp bị truy thu

  1. Áp một mức trần cho cả năm 2026 Năm nay có hai mốc. Kỳ lương từ tháng 7 trở đi phải dùng trần 50,6 triệu.

  2. Dùng chung một mức trần cho cả ba quỹ BHTN có trần riêng theo vùng, cao hơn nhiều so với trần BHXH và BHYT.

  3. Xếp sai vùng cho chi nhánh Vùng theo địa bàn hoạt động, không theo trụ sở chính. Cần đối chiếu danh mục địa bàn mới sau khi sắp xếp đơn vị hành chính.

  4. Bỏ sót khoản bổ sung ổn định Khoản trả cố định hằng tháng, ghi số tiền cụ thể trong hợp đồng thì phải tính vào lương đóng, bất kể được gọi là "hỗ trợ" hay "phụ cấp".

  5. Không cập nhật khi nhân sự thay đổi lương hoặc chuyển vùng Mỗi lần điều chỉnh lương hoặc điều chuyển địa bàn là một lần phải rà lại căn cứ đóng.

Bốn trong năm lỗi trên là lỗi vận hành, không phải lỗi hiểu luật — chúng xảy ra vì bảng lương được cập nhật thủ công qua nhiều kỳ. Bài checklist rà soát BHXH trong 30 phút hướng dẫn cách tự phát hiện cả năm lỗi trên dữ liệu hiện có.

Câu hỏi thường gặp

Mức đóng BHXH tối đa năm 2026 là bao nhiêu?

Căn cứ đóng BHXH tối đa là 46,8 triệu đồng/tháng đến hết 30/6/2026 và 50,6 triệu đồng/tháng từ 1/7/2026. Với mức trần từ 1/7/2026, số tiền BHXH và BHYT phải nộp tối đa là khoảng 4,81 triệu đồng phần người lao động và 10,37 triệu đồng phần doanh nghiệp mỗi tháng.

Sàn đóng BHXH 2026 tính theo lương tối thiểu vùng hay mức tham chiếu?

Với người lao động khu vực doanh nghiệp, sàn tính theo lương tối thiểu vùng, từ 3,7 triệu đồng ở vùng IV đến 5,31 triệu đồng ở vùng I. Mức tham chiếu 2,53 triệu đồng thấp hơn lương tối thiểu vùng ở cả bốn vùng nên không dùng làm sàn cho nhóm này.

Trần đóng bảo hiểm thất nghiệp 2026 là bao nhiêu?

Trần đóng bảo hiểm thất nghiệp bằng 20 lần lương tối thiểu tháng theo vùng: 106,2 triệu đồng ở vùng I, 94,6 triệu ở vùng II, 82,8 triệu ở vùng III và 74 triệu ở vùng IV. Mức này không thay đổi ở mốc 1/7/2026 vì lương tối thiểu vùng giữ nguyên trong năm 2026.

Tiền thưởng và tiền ăn giữa ca có phải đóng BHXH không?

Không. Tiền thưởng theo quy định của Bộ luật Lao động và các khoản hỗ trợ không gắn với việc thực hiện công việc như tiền ăn giữa ca, xăng xe, điện thoại, nhà ở đều không tính vào lương đóng bảo hiểm. Nhưng khoản trả cố định hằng tháng với số tiền xác định trong hợp đồng thì phải tính, dù tên gọi là gì.

Doanh nghiệp có chi nhánh nhiều tỉnh thì áp sàn thế nào?

Áp theo địa bàn nơi người sử dụng lao động hoạt động, không theo trụ sở chính. Mỗi chi nhánh áp mức lương tối thiểu vùng của địa bàn mình. Sau khi sắp xếp lại đơn vị hành chính, cần đối chiếu danh mục địa bàn kèm theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP thay vì dùng danh mục cũ.

Lao động nước ngoài đóng bảo hiểm theo tỷ lệ nào?

Tổng 30% tiền lương làm căn cứ đóng, trong đó người lao động đóng 9,5% và doanh nghiệp đóng 20,5%. Nhóm này không thuộc diện đóng bảo hiểm thất nghiệp nên tổng tỷ lệ thấp hơn 2 điểm phần trăm so với người lao động Việt Nam.

Hạn đóng BHXH hằng tháng là ngày nào?

Chậm nhất là ngày cuối cùng của tháng tiếp theo đối với phương thức đóng hằng tháng. Nếu đóng theo chu kỳ 3 tháng hoặc 6 tháng một lần, hạn là ngày cuối cùng của tháng tiếp theo ngay sau chu kỳ đóng đó.

Chậm đóng BHXH bị xử lý thế nào?

Theo Điều 40 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, doanh nghiệp phải đóng đủ số tiền còn thiếu, nộp thêm 0,03% mỗi ngày tính trên số tiền và số ngày chậm đóng, bị xử phạt vi phạm hành chính và không được xét tặng danh hiệu thi đua. Riêng hành vi trốn đóng theo Điều 41 còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Nguồn tham khảo

  1. Luật Bảo hiểm xã hội 2024 (số 41/2024/QH15) — Điều 7 về mức tham chiếu; Điều 31 về tiền lương làm căn cứ đóng; Điều 32, 33, 34 về tỷ lệ và phương thức đóng.

  2. Nghị định 293/2025/NĐ-CP ngày 10/11/2025 quy định mức lương tối thiểu đối với người lao động làm việc theo hợp đồng lao động, hiệu lực từ 1/1/2026 (kèm danh mục địa bàn vùng I–IV).

  3. Nghị định 161/2026/NĐ-CP ngày 15/5/2026 quy định mức lương cơ sở, hiệu lực từ 1/7/2026.

  4. Nghị định 73/2024/NĐ-CP quy định mức lương cơ sở áp dụng đến 30/6/2026.

  5. Luật Việc làm 2025 — Điều 33 về mức đóng bảo hiểm thất nghiệp.

  6. Nghị định 188/2025/NĐ-CP — Điều 6 về mức đóng bảo hiểm y tế.

  7. Nghị định 158/2025/NĐ-CP ngày 25/6/2025 — Điều 7 về tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc; Điều 43 khoản 2 sửa đổi mức đóng quỹ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp; quy định về mức tham chiếu.

  8. Nghị định 58/2020/NĐ-CP ngày 27/5/2020 — Điều 4 về mức đóng và Điều 5 về điều kiện áp dụng mức đóng 0,3% vào Quỹ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp.

  9. Thông tư 10/2020/TT-BLĐTBXH — khoản 5 Điều 3 về các khoản chế độ, phúc lợi ghi thành mục riêng trong hợp đồng lao động.

  10. Công văn 1198/CTL&BHXH-BHXH năm 2025 của Cục Tiền lương và Bảo hiểm xã hội hướng dẫn về tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc.

  11. Luật Bảo hiểm xã hội 2024 — Điều 38 (chậm đóng), Điều 39 (trốn đóng), Điều 40 và Điều 41 (biện pháp xử lý).

  12. Dự thảo Nghị định quy định mức đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc vào Quỹ bảo hiểm tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp (Bộ Nội vụ lấy ý kiến, chưa ban hành tại thời điểm cập nhật).

↑ Trang tổng hợp: Tuân thủ lao động 2026 — 6 văn bản mọi HR phải nắm Lương cơ sở tăng lên 2,53 triệu từ 1/7/2026: doanh nghiệp bị ảnh hưởng gì? Lương tối thiểu vùng 2026: bảng vùng I–IV và tác động chi phí lương Rủi ro truy thu BHXH: checklist rà soát 30 phút

Ba mức trần, hai mốc thời gian, bốn vùng — tính tay là sẽ sai

Tanca áp đúng trần và sàn cho từng quỹ, từng vùng và từng kỳ lương, tự động chuyển mốc khi quy định thay đổi. Mua một lần, không thuê bao hằng tháng.

ベスト記事

最新の記事
関連記事